Ngày hôm sau, mọi thứ trôi qua bình yên đến lạ lùng.
Lúc vừa bước chân qua cổng trường, tôi vẫn còn lấm lét đảo mắt nhìn quanh, trong lòng dấy lên một nỗi lo âu pha lẫn chút hồi hộp, chỉ sợ bóng dáng cao lớn của Marcus sẽ đột ngột xuất hiện và réo tên Trần tiểu thư giữa đám đông. Thế nhưng, chẳng có ai để ý đến tôi cả.
Tháo bỏ bộ đồ lụa là xa xỉ và đôi giày cao gót nện sàn khô khốc kia ra, tôi trở lại là Xuân Chi — một sinh viên nghệ thuật bình thường như hàng ngàn sinh viên khác đang hối hả trên quảng trường Granary. Có lẽ, điểm khác biệt duy nhất chỉ là gương mặt tôi có phần thanh tú hơn một chút so với số đông, nhưng ở cái nôi của những cá tính dị biệt như ESM, sự xinh đẹp đơn thuần cũng dễ dàng bị nhấn chìm.
Tôi bỗng thấy lòng mình chùng xuống, một cảm giác thất vọng mơ hồ xâm chiếm tâm trí. Rồi ngay lập tức, tôi tự giễu cợt chính mình. Tôi đang mong đợi điều gì chứ? Một thảm đỏ chào đón hay những ánh nhìn ngưỡng mộ? Tôi vốn dĩ đâu có đặc biệt đến thế. Thế giới hào nhoáng hôm qua chỉ là một lớp sơn mỏng mảnh mà Cơ ca mượn tạm để tô lên người tôi, và khi lớp sơn ấy trôi đi, tôi lại là nhành cỏ dại mọc giữa kẽ đá London.
"Tôi bị sao thế này?" — Tôi tự hỏi, cảm thấy sợ hãi trước sự trỗi dậy của cái tôi phù phiếm vừa bị gã đàn ông kia đánh thức.
Tận dụng giờ ra về, tôi không quay lại KTX ngay mà xin ở lại studio của trường. Tôi cần một khoảng lặng. Tôi ngồi trước giá vẽ, tay cầm bút chì vạch những nét vu vơ, hỗn loạn lên trang giấy trắng. Từng đường nét chồng chéo, đứt quãng như chính cái tâm trạng đầy mâu thuẫn của tôi lúc này: một nửa muốn chạy trốn khỏi ván bài diện mạo của Cơ ca, một nửa lại luyến tiếc cảm giác kiêu hãnh khi được đứng ở một vị thế khác.
Trong căn phòng studio nồng mùi dầu thông và sự im lặng của những tác phẩm dang dở, tôi cố gắng dùng những nét vẽ để giải tỏa khối thắt nút trong lòng, nhưng dường như càng vẽ, hình bóng tái xanh và ánh mắt nhìn thấu khoản đầu tư của anh ta lại càng hiện lên rõ nét giữa những khoảng trắng.
Chín giờ tối. Không gian studio rộng lớn chỉ còn lại hơi lạnh và mùi dầu thông đặc quánh. Ánh đèn neon trên trần nhà khẽ chớp tắt, mờ dần theo thời gian. Tiếng gõ cửa "cộc, cộc" dứt khoát của bác bảo vệ vang lên, xé toạc sự im lặng, kéo tôi ra khỏi cơn cuồng họa kéo dài suốt nhiều giờ đồng hồ.
Tôi buông cọ, lùi lại vài bước để nhìn rõ hơn thành quả của mình.
Trên mặt toan, một bầu trời xanh thẳm hiện ra nhưng không hề tĩnh lặng. Từng nét quét mạnh bạo, chồng chéo tạo nên cảm giác cuồn cuộn như những đợt sóng ngầm dưới đáy đại dương. Và ngay giữa trung tâm của sự hỗn loạn ấy, thay vì một mặt trời rực rỡ chiếu sáng thế gian, tôi lại đặt vào đó một vầng trăng tròn vành vạnh, tỏa ra sắc vàng quyền lực nhưng cô độc.
Nhưng nghịch lý không chỉ dừng lại ở đó.
Phía dưới bầu trời cuồng loạn ấy, tôi vẽ mặt biển. Một mặt biển phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, không gợn sóng, không một tiếng rì rào. Nó im lìm đến mức đáng sợ, như thể toàn bộ sự sống của đại dương đã bị hút cạn để dồn lên tầng không trung phía trên. Bầu trời cuộn sóng bao nhiêu, thì mặt biển lại câm nín bấy nhiêu. Sự đối xứng ngược ngạo này tạo ra một ảo giác thị giác kỳ lạ: người xem sẽ có cảm giác thế giới đang bị lật ngược, hoặc giả mặt biển kia thực chất là một bầu trời khác đã chết hẳn.
Chỉ có vầng trăng ở giữa là thực. Nó soi bóng xuống mặt nước phẳng lì kia, tạo nên một đường sáng vàng kim rạch đôi không gian, nối liền hai thái cực của sự hỗn loạn và tĩnh lặng.
Một vầng trăng ngự trị trên mặt biển bầu trời.
View attachment 12454
— "Nghịch Lý." — Tôi khẽ nhủ thầm tên bức tranh, đôi môi hơi mím lại.
Phải, nó chính là nghịch lý của tôi lúc này. Sự bình yên giả tạo bên dưới những cơn sóng lòng dữ dội. Sự nghèo nàn ẩn giấu dưới lớp lụa là xa xỉ. Và cả gã đàn ông mang hơi thở của mùa đông nhưng lại sưởi ấm cái tôi phù phiếm trong tôi.
Tôi vội vã dọn dẹp khay màu, khoác chiếc áo cũ lên người rồi bước ra khỏi studio theo sự giục giã của bác bảo vệ. Tâm trí tôi đã trôi dạt ra đến ga tàu Finsbury Park, đến mức tôi quên mất một nguyên tắc quan trọng nhất của một sinh viên nghệ thuật: ký tên vào góc tranh.
Bức tranh nằm lại đó, trong bóng tối của trường ESM, cô độc và vô danh, hệt như cái cách tôi đang cố tình che giấu bản thân mình trước London.
Sáng hôm sau
Tôi đến trường trong trạng thái lờ đờ, đầu óc nặng trịch như vừa bước ra từ một trận bão. Việc cuồng họa suốt cả chiều qua đã thực sự rút cạn sinh lực của tôi. Để giữ cho mình không gục ngã trên giảng đường, tôi đã phải gọi một ly Long Black lớn, rồi nhồi thêm tận hai viên đường chỉ để cố nuốt cho trôi cái thứ chất lỏng đắng nghét, đen đặc như nhựa đường ấy.
Tôi tự nhủ, phải cố tận dụng tiết trống giờ trưa để xuống studio hoàn thiện nốt bức "Nghịch Lý".
Hai tiếng đồng hồ trên lớp là một cuộc chiến căng não thực sự. Giữa những cơn buồn ngủ chực chờ ập đến, tôi phải dùng ý chí sắt đá để ép mình tỉnh táo: "Tôi là sinh viên ưu tú, tôi không được phép gục ngã, không được làm mất thể diện quốc gia". Những bức ký họa vẽ vội, những kỹ thuật và mớ ý tưởng đương đại mà thầy cô đang thao thao bất tuyệt bị tôi cưỡng ép nhồi nhét vào đầu, dẫu chúng có đang nhảy múa loạn xạ.
Mười một giờ trưa. Tiếng chuông báo hiệu tiết học kết thúc vừa vang lên, tôi đã vội vã lao xuống phòng tranh, lòng đầy háo hức muốn nhìn lại vầng trăng vàng trên nền biển xanh của mình.
Nhưng rồi, bước chân tôi đột ngột khựng lại ngay cửa studio.
Vị trí cái giá vẽ của tôi... trống trơn.
Tấm toan khổ lớn mà tôi đã dành cả trái tim để trút vào tối qua đã biến mất không dấu vết. Chỉ còn lại khung gỗ trần trụi và một khoảng không lạnh lẽo đến rợn người.
Tim tôi hẫng một nhịp, ly cafe đen trên tay bỗng chốc trở nên lạnh ngắt. Giữa cái không gian nồng mùi sơn dầu này, sự biến mất của bức tranh giống như một cái tát chí mạng vào sự nỗ lực tội nghiệp của tôi suốt cả buổi sáng.
Bức tranh của tôi... ai đã mang nó đi? Hay đúng hơn, ai đã dám chạm vào "Nghịch Lý" của tôi?
Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén cơn uất nghẹn đang cuộn trào vào lồng ngực. Dù trong tâm trí, tôi đã gào thét và lao đến cái khung tranh trống trơn kia để gào khóc, nhưng thực tại đã ghì chặt vai tôi lại. Tôi tự nhủ mình đã qua tuổi mười tám, tôi đã là người trưởng thành. Và một người trưởng thành thì không được phép suy sụp giữa chốn đông người.
Thế nhưng, cái sự uất ức ấy quá lớn, nó ép những giọt nước mắt nóng hổi trực trào ra. Tôi đứng đó, nhìn đăm đăm vào khoảng không nơi từng là tác phẩm của mình. Một giọt nước mắt rơi xuống thanh gỗ của khung tranh, lặng lẽ trượt dài rồi tan biến, hệt như một vạt tuyết mỏng manh tan chảy trên đỉnh núi lạnh lẽo.
Tôi không gồng mình nổi nữa. Tôi ngồi thụp xuống sàn đá lạnh ngắt, hai vai run lên theo từng nhịp nấc nghẹn ngào. Tiếng khóc hức hức nhỏ bé bị nuốt chửng bởi tiếng bước chân hối hả và tiếng cười nói của những sinh viên khác đi ngang qua. Họ lướt qua tôi với ánh nhìn hờ hững, lạnh lùng. Ở cái nơi khắc nghiệt này, chuyện một sinh viên nghệ thuật khóc lóc vì bế tắc hay kiệt sức chẳng có gì lạ lẫm. Sự thờ ơ ấy khiến tôi bỗng thấy nhớ quê nhà đến cháy lòng. Nhớ cái hơi ấm bình dị mà London này chưa bao giờ ban phát cho tôi.
Mọi thứ xung quanh bắt đầu nhòe đi. Tiếng ồn ào xa dần, ánh đèn neon trên trần nhà quay cuồng rồi tắt lịm. Cả cơ thể tôi nhẹ bẫng, tâm trí chìm dần vào một khoảng không đen kịt.
Tôi bất tỉnh ngay bên cạnh cái khung tranh trống rỗng của chính mình.
Tối muộn
Mùi cồn sát trùng và mùi thuốc tây nồng nặc xộc vào cánh mũi, kéo tôi ra khỏi cơn mê man. Tôi tỉnh dậy, trần nhà trắng toát của bệnh xá trường hiện ra lạnh lẽo. Chung quanh tôi cũng có vài bệnh nhân với gương mặt thất thần. Có kẻ ngồi lảm nhảm vô định vì lạm dụng chất kích thích quá đà để tìm cảm hứng, có kẻ lại nằm co quắp, đôi mắt sưng mọng vì trầm cảm khi cái tôi nghệ thuật bị vùi dập. Ở đây, người ta không chữa vết thương trên da thịt, người ta chứa đựng những sự đổ vỡ của tâm hồn.
Tôi thấy thầy Klaus đứng ở cuối giường. Ánh mắt ông nhìn tôi thoáng chút tội nghiệp, nhưng đó là sự thương hại của một người đã chứng kiến quá nhiều những bi kịch tương tự.
— "Chuyện bình thường thôi trò Xuân Chi, em ráng nghỉ ngơi đi." — Thầy nói khẽ.
Tôi tính với tay theo, định mở lời về bức tranh, nhưng bóng thầy đi nhanh quá. Có lẽ trong mắt các giáo sư ở đây, việc một sinh viên sụp đổ hay vụn vỡ cũng chỉ là một phần tất yếu của quá trình nhào nặn nên một nghệ sĩ. Họ đã quá quen với việc nhìn thấy những quân cờ bị loại bỏ khỏi cuộc chơi.
Đúng lúc ấy, một bà y tá có thân hình hộ pháp bước vào. Bà ta không thèm nhìn mặt tôi, chỉ đặt cái cốc nhựa xuống bàn phát "cạch" rồi hất hàm:
— "Thử nước tiểu. Kiểm tra chất cấm."
Mặt tôi nóng bừng lên vì nhục nhã. Giọng tôi run rẩy nhưng vẫn cố cãi ngang: — "Tôi chỉ bị ngất vì mệt thôi! Tại sao tôi phải làm việc này?"
Bà ta chẳng buồn giải thích, đôi mắt vô cảm liếc xuống tờ danh sách sinh viên đang cầm trên tay, rồi lạnh lùng chìa ra một tờ quy trình in sẵn.
— "Ký tên đồng ý xét nghiệm thì được đi. Không thì ở lại đây chờ cảnh sát đến làm việc về nghi vấn lạm dụng chất kích thích. Chọn đi."
Bà ta đứng khoanh tay, im lặng nhìn tôi như nhìn một kẻ tội đồ đang cố gắng thanh minh vô vọng. Sự im lặng đó tàn nhẫn hơn bất cứ lời mắng nhiếc nào. Sự bất công chồng chất lên sự sỉ nhục. Bức tranh bị đánh cắp, danh dự bị chà đạp, và giờ đây tôi bị đối xử như một kẻ tội đồ. Giữa căn phòng nồng nặc mùi thuốc này, tôi nhận ra London chẳng có chút nhân văn nào cho những kẻ thấp cổ bé họng.
Tôi tức đến mức toàn thân run rẩy. Tôi giật lấy cái ly nhựa, bước vào nhà vệ sinh và xả một bãi thật mạnh xuống bồn cầu cho bớt đi cái uất ức đang nghẹn đắng ở cổ họng. Với một cô gái được dạy dỗ kỹ lưỡng về nhân phẩm như tôi, hành vi này là một sự sỉ nhục quá sức chịu đựng. Tôi nhìn cái ly chỏng chơ, rồi bình thản vặn vòi, hứng đầy một ly nước lọc trong vắt. Nó thanh khiết và không vẩn đục, y hệt như nhân phẩm của tôi lúc này.
Tôi ngồi cố thủ trong phòng vệ sinh chật hẹp, mặc kệ tiếng gõ cửa dồn dập và giọng nói gắt gỏng của bà y tá bên ngoài. Tôi lấy mẩu giấy nát vụn ra, bấm dãy số của Cơ ca.
Đầu dây bên kia vừa bắt máy, tôi đã nói bằng giọng đanh lại, chẳng còn chút nể nang: — "Này Ca ca. Tôi đồng ý đi dự tiệc với anh. Nhưng cái quy trình ra viện ở đây nó quan liêu và xấu hổ quá. Nếu anh không can thiệp ngay bây giờ, thì cuối tuần này mời anh đi... dự đám ma tôi ngé."
Một quãng lặng ngắn ngủi bên kia đầu dây, rồi tiếng cười trầm đục, lạnh lẽo của anh ta vang lên: — "Tôi chẳng lạ gì cái thói quan liêu ở đó. Đợi chút, cứ bước ra đi, tiếp viện đang tới."
Tôi cúp máy, hít một hơi thật sâu để lấy lại sự bình tĩnh của một Trần tiểu thư mà anh ta hằng mong muốn. Tôi mở cửa bước ra, dằn mạnh cái ly đầy nước lọc lên bàn trước mặt bà y tá. Bà ta kinh ngạc nhìn cái ly trong vắt một cách phi lý, rồi nhíu mày cầm điện thoại lên định gọi cho bộ phận an ninh.
Tôi không thèm giải thích, chỉ đứng khoanh tay, mắt nhìn thẳng vào bà ta với vẻ thách thức. Cuộc chiến này, để xem ai là kẻ đến trước.
Mười lăm phút trôi qua trong sự im lặng căng thẳng. Tiếng cửa bật mở, Trưởng bộ phận Hỗ trợ Sinh viên bước vào cùng vẻ mặt nghiêm nghị đặc trưng của những kẻ nắm giữ kỷ luật. Bà y tá lập tức chỉ tay về phía tôi, rồi chỉ vào cái ly chứa thứ nước lọc trong vắt một cách thách thức trên bàn.
— "Em hiểu cho, Xuân Chi," — Ông ta bắt đầu bằng tông giọng trầm ổn, đầy vẻ bề trên — "Quy trình của trường chúng tôi quy định như vậy chỉ để đảm bảo an toàn cho chính em thôi. Chúng tôi cần loại trừ mọi rủi ro."
— "Nhưng em chưa bao giờ đụng đến những thứ đó." — Tôi đáp, giọng bình thản đến lạ kỳ.
Ông ta vẫn đứng đó, dùng vô số những từ ngữ mỹ miều và nhân văn để thuyết phục tôi thỏa hiệp với cái quy trình sỉ nhục ấy. Tôi không cãi lại, chỉ im lặng lắng nghe, đôi mắt lơ đãng nhìn ra cửa sổ. Tôi đang câu giờ. Tôi đang chờ đợi cái tiếp viện mà người đàn ông kia đã hứa.
Đúng lúc đó, điện thoại trong túi áo ông trưởng bộ phận rung lên. Ông ta hơi nhíu mày, ra hiệu cho tôi chờ rồi bước ra ngoài hành lang.
Chưa đầy hai phút sau, ông ta quay trở lại. Lần này, thái độ của ông ta thay đổi hoàn toàn, như thể vừa có một phép màu nào đó gột rửa mọi sự cứng nhắc trước đó. Ông ta quay sang nói nhẹ nhàng nhưng đầy uy quyền với bà y tá:
— "Helen, em ấy chưa bao giờ có tiền sử sử dụng chất cấm. Hồ sơ sạch bong. Chị phải kiểm tra kỹ thông tin trước khi ép buộc sinh viên chứ, nhất là với một sinh viên ưu tú có học bổng như thế này."
Bà y tá Helen há hốc mồm, chiếc cốc nhựa trên tay suýt rơi xuống đất: — "Nhưng... nhưng quy trình..."
— "Thôi được rồi, em về nghỉ ngơi đi, Trần Tiểu thư." — Ông ta mỉm cười lịch thiệp, nép sang một bên nhường đường cho tôi.
Tôi khẽ nhếch môi. Hóa ra ở cái xứ sở được mệnh danh là văn minh này, quan hệ và quyền lực vẫn là thứ ngôn ngữ duy nhất có thể bẻ cong mọi quy tắc. Tôi thong dong bước ra khỏi trạm xá, gót giày gõ xuống sàn hành lang đầy kiêu hãnh.
Loáng thoáng sau lưng, tôi vẫn còn nghe thấy tiếng ông ta đang quát tháo Helen về cái gọi là nhân quyền, quyền phụ nữ và vấn đề sắc tộc. Những từ ngữ cao đẹp ấy giờ đây nghe thật nực cười, khi chúng chỉ được thốt ra sau một cuộc điện thoại từ kẻ đứng sau bóng tối.