Đoản Truyện Hoàn Kiếp Mộng Cầm

OcSenXanhLa

Tác giả
Tham gia
11/4/26
Chủ đề
14
Bài viết
142
Được Like
167
Điểm
43

LỜI MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM (DISCLAIMER)​

  • Tác phẩm: Kiếp Mộng Cầm
  • Tác giả: Ốc Sên Xanh Lá
MỘT VÀI LƯU Ý TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO "KIẾP MỘNG CẦM"

  • Về chất liệu truyện: Tác phẩm có mượn một số yếu tố tôn giáo và góc nhìn phê phán thực trạng người tu để phục vụ cho mạch truyện hư cấu. Đây hoàn toàn là lăng kính cá nhân của người viết, không đại diện cho bất kỳ tổ chức hay đức tin chính thống nào.
  • Về tâm thế tác giả: Người viết đặt bút với sự tự nhận thức sâu sắc về nhân quả và nghiệp báo của chính mình, không có ý định định hướng hay giáo hóa bất kỳ ai. Vì vậy, tác phẩm cũng xin phép từ chối tiếp nhận các phản hồi mang tính quy chụp đạo đức hoặc giáo điều.
Hành trình của nhân vật là để chiêm nghiệm, không phải để phán xét. Chúc bạn có những phút giây tỉnh táo cùng câu chuyện.

Gemini_Generated_Image_m5zgqvm5zgqvm5zg.png


Văn Án​

Khổ hải vô biên Hồi đầu thị ngạn.

Chân lý thế, há dễ ai theo lắm ru.

Kiếp Mộng Cầm — một kiếp người trôi qua như hơi thở giữa cõi nhân sinh.
 
Sửa lần cuối:

Tỉnh Giấc​

Tôi không nhớ rõ tên mình.


Ký ức tựa hư không. Chỉ biết rằng, khi chút ý thức tàn tơi này bừng tỉnh, tôi đã nằm giữa lằn ranh của bọt sóng và cát mịn. Vị mặn chát của biển găm vào cuống họng, và tôi nhận ra mình đang nằm trong hình hài của một thiếu nữ. Đôi bàn tay nhỏ, mảnh khảnh và lạ lẫm.

Đám dân chài phát hiện ra ta khi bình minh chưa kịp rạng. Họ xúm lại, gọi đó là cứu, nhưng trong những đôi mắt hấp háy ánh lửa đuốc kia rõ ràng là nỗi kinh hoàng nhiều hơn sự thương cảm. Họ lùi lại, lầm bẩm những lời cầu khấn run rẩy:

"Mộng Cầm… Là con bé Mộng Cầm con bà Chín cuối xóm kìa!"

"Tội nghiệp, mẹ nó mới chết, đám tang vừa hạ huyệt xong là nó như kẻ mất hồn, lao thẳng ra biển tự tử..."

Họ xầm xì về một chuyến đi ba ngày trước. Theo lẽ thường, một cái xác ngâm trong nước mặn ba ngày ròng rã đáng lý phải sình chướng, biến dạng và hôi thối. Nhưng cái xác này thì không. Làn da dưới lớp áo vải thô sũng nước vẫn hồng hào lạ thường, đôi môi thoảng sắc đào, như thể nàng ta chỉ vừa chợp mắt một giấc nồng sau chuyến lội nước đường xa.

Biển cả bao dung, nhận lấy mọi dơ bẩn, oán hận và đau khổ của thế gian, để rồi trả lại cho bờ bãi một hình hài vẹn nguyên, nhưng trống rỗng. Và tôi, bằng một cách nào đó, đã lấp đầy vẹn nguyên khoảng trống ấy.

Đành thuận theo dòng nước. Kiếp này tôi là Mộng Cầm.

Sau đó vài tuần.

Tôi vẫn ở lại trong ngôi nhà cũ, chính xác là cái chòi tranh xơ xác mà người mẹ quá cố của cái xác này để lại.

Mọi thứ xung quanh đối với tôi thật vô nghĩa. Mỗi ngày trôi qua, tôi đi, tôi ăn, tôi nằm, tựa như một cỗ máy được lập trình sẵn để duy trì sự sống cho một khối thịt da. Trong đầu tôi luôn là một vòng lặp không có lời giải: Tôi là ai? Đây là đâu?

Điều duy nhất tôi có thể chắc chắn, đó là kiếp trước tôi cũng mang thân nữ.

Bởi lẽ, những phản ứng tự nhiên của cơ thể này không hề khiến tôi ngỡ ngàng. Cơn đau âm ỉ, thắt quặn nơi bụng dưới khi kỳ nguyệt san—hay theo cách gọi trần trụi của người dân nơi đây là máu kinh—vẫn đến đúng hẹn, mang theo chính xác cái cảm giác nhức mỏi, cáu bẳn quen thuộc từ tiền kiếp mà tôi không sao nhớ nổi.

Thật khó chịu. Khó chịu vì sự nhớ nhớ quên quên, khó chịu vì phải chịu đựng nỗi đau của một thân xác không phải do mình tạo ra.

Dân làng chài bắt đầu tránh tôi như tránh tà. Nỗi kinh hoàng ngày tôi “sống lại” từ bãi cát chưa bao giờ nguôi ngoai trong lòng họ. Họ không gọi tôi là Mộng Cầm nữa. Họ lén lút nhìn tôi từ xa, chỉ trỏ và thì thầm gọi tôi bằng cái tên mới: Con quỷ chết trôi.

Và thế là tôi cứ ở đó, giam mình trong ngôi nhà cũ đang mục nát dần theo từng mùa gió biển. Tôi không thuộc về người sống, cũng chẳng nằm dưới đất sâu cùng người chết. Linh hồn vô danh của tôi cứ thế trôi lãng đãng giữa hư không, chấp chới giữa cuộc đời của một người con gái đã chết.

Và rồi, cái gì cần đến cũng phải đến.

Những tờ giấy bạc bằng nhựa mềm xếp nếp, giấu kỹ dưới gầm giường—chút tài sản cuối cùng của người đàn bà đã khuất—cũng cạn dần.

Tôi nhìn vào khoảng trống tối tăm nơi góc giường, khẽ mím môi khi nghĩ đến chữ mẹ. Hai tiếng ấy bật lên trong tâm trí nghe sao mà xa lạ, gượng gạo đến tội nghiệp. Dân làng gọi bà là bà Chín. Nhưng những kẻ độc mồm độc miệng, lạnh lùng hơn trong xóm chài này lại gọi bà bằng cái tên gắn liền với sự ghẻ lạnh: Chín ho Lao.

Tôi tìm thấy vài tờ giấy khám bệnh nhăn nhúm, ố vàng nhét sâu trong hốc tủ. Chữ viết nguệch ngoạc nhưng đủ để tôi chắp vá lại một cuộc đời. Cả một đời người đàn bà ấy ngụp lặn dưới làn nước buốt giá để mò từng con cầu gai bám trên ghềnh đá. Lồng ngực nhiễm lạnh quanh năm suốt tháng, tích tụ thành căn bệnh lao phổi dai dẳng, rộc rạc, rồi chết.

Cơ cực và khốn khổ đến thế, vậy mà trước khi nhắm mắt, bà vẫn chắt chiu, gom góp được một khoản tiền nhỏ giấu dưới gầm giường. Bà để lại nó cho đứa con gái Mộng Cầm. Nhưng bà đâu có ngờ, khoản tiền thấm đẫm vị mặn của biển và những cơn ho ra máu ấy, rốt cuộc lại dùng để nuôi sống một kẻ đoạt xá là tôi suốt ba, bốn tháng qua.

Tôi dành những đồng bạc ít ỏi cuối cùng còn sót lại, ra chợ mua chút đồ về làm một mâm cúng đơn sơ đặt lên chiếc bàn gỗ mục. Một quả trứng luộc, ba chén cơm trắng nóng hổi, và một bát canh rau dại không chút mỡ màng.

Tôi đứng trước bàn thờ, khói hương không có, chỉ có mùi gió biển thổi thốc qua khe vách nứt nẻ.

“Mẹ Chín, đi thanh thản.”

Tôi thầm gọi trong lòng, xem như một lời tạ ơn muộn màng và duy nhất gửi đến người đã cho tôi cái vỏ bọc này. Sợi dây ràng buộc cuối cùng giữa tôi và ngôi nhà mục nát này, có lẽ cũng đã đứt theo làn khói bếp vừa tan.

Tiền đã cạn, tôi không thể ở lại đây để chờ cái xác này chết đói một lần nữa. Tôi phải đi nơi khác, đến một mảnh đất xa lạ nào đó để kiếm tiền, tiếp tục nuôi cái xác thân khố khổ đầy nợ nần nhân gian này.

Đọa Lạc​

Sau đó, tôi đi.

Lúc đầu, tôi chọn cách đi bộ. Nhưng khi đôi chân trần rớm máu và cái xác thân mượn này hoàn toàn rệu rã, kiệt quệ, tôi biết mình không thể tiếp tục bướng bỉnh.

Tôi gật đầu, chấp nhận nằm xuống bên những người đàn ông xa lạ. Tôi đối xử với họ như những người tình thoáng qua, khoác lên mình sự dịu dàng giả tạm để đổi lấy những tờ giấy bạc mềm nuôi thân qua ngày.

Trong bóng tối của những căn phòng lạ lẫm đầy mùi trần tục, những dòng chữ mang giáo lý từ tiền kiếp nào đó bất chợt vọng về, thì thầm bên tai tôi: Ừ thì, xác thân vốn là tạm bợ. Đã là thứ hư ảo mượn tạm của thế gian, tôi đâu có gì để mà tiếc nuối, giữ gìn? Đánh đổi một chút nhơ nhuốc của xác thịt để kéo dài hơi tàn, chung quy vẫn còn dễ chịu hơn là phải nếm trải lại cái đói.

Cái đói...

Nghĩ đến hai chữ ấy, lồng ngực tôi bỗng co thắt lại. Một mảnh ký ức vụn vỡ, đen tối từ kiếp nào bất chợt dội về. Tôi nhớ mang máng, mình đã từng chết vì đói. Tôi vẫn không thể quên được cái cảm giác ruột gan cào xé, quặn thắt như có hàng ngàn con dao đang cấu rỉa bên trong. Khi ấy tôi điên cuồng vớ lấy bất cứ thứ gì có thể cử động, bỏ tất cả những gì bò được trên mặt đất vào miệng, nuốt chửng xuống chỉ để làm dịu cái dạ dày đang gầm rú. Để rồi sau đó là chuỗi ngày rỗng ruột, thổ tả... rồi chết.

Cái chết trần trụi và sự đày đọa trực tiếp lên thể xác ngày ấy, chính là Khố khổ. Còn giờ đây, khi linh hồn phải lửng lơ sống bám vào thân xác của Mộng Cầm, chịu đựng sự dập vùi của số phận, vô thường và sự biến hoại của vạn vật, nỗi đau ấy đã hóa thành Hành khổ—cái khổ âm ỉ, triền miên của một thực tại trôi nổi, không chốn dung thân.

Thời gian vô tình trôi đi.

Đến một lúc nào đó, cái xác thân này—đóa hoa Mộng Cầm từng mơn mởn thuở nào—chỉ còn là một thứ thịt da úa tàn, rệu rã theo năm tháng. Khi phấn son không còn che đậy nổi những vết hằn của tuổi tác, những tờ giấy bạc người ta trao cho tôi cứ thế thưa dần, thưa dần, rồi ngừng hẳn.

Tôi ngồi lặng lẽ đếm lại vài tờ tiền lẻ còn sót lại trên bàn, rồi ngước nhìn đống lụa là, váy áo—thứ giáp trụ lộng lẫy mà tôi từng khoác lên mình để ra trận mỗi đêm, để đổi chác với thế gian. Giờ đây, chúng nằm rũ rượi trong góc phòng, bất lực trước sự tàn phá tàn nhẫn của thời gian.

Hoại khổ.

Tôi bật cười, một tiếng cười khẩy đầy châm biếm vang lên trong căn chung cư đang ngập đầu trong nợ nần của mình. Tam Khổ tôi đã nếm trải đủ đầy, không thiếu một vị:

  1. Khổ khổ: Cái đói cào xé của nhục thân, nỗi đau trần trụi gặm nhấm tận xương tủy.
  2. Hoại khổ: Sự biến hoại của tuổi xế chiều, khi cái đẹp tiêu tan, vạn vật đổi dời và sự tàn tạ ập đến.
  3. Hành khổ: Nỗi khổ của sự tồn tại triền miên, linh hồn lửng lơ bị dòng đời đưa đẩy từ muôn ngàn kiếp mà không có quyền định đoạt.
Tôi nằm dài trên chiếc nệm cũ trong căn phòng ngột ngạt. Bên ngoài, hộp thư trước cửa đã nhét đầy những tờ giấy thông báo đòi tiền nhà, tiền điện. Trên mặt bàn, chiếc điện thoại ba mắt—thứ hào nhoáng xa xỉ còn sót lại của chuỗi ngày vàng son—màn hình liên tục sáng lên, rung bần bật bởi những dòng tin nhắn đòi nợ khô khốc.

Anh Lê, anh Trương... những người đàn ông từng phủ phục dưới chân tôi, từng cung phụng tiền bạc để chạm vào da thịt Mộng Cầm, giờ đây đều đã bỏ tôi mà đi. Khi hương sắc nhạt phai, thứ tình cảm giả tạm ấy cũng tan thành bọt biển.

Tôi lại trơ trọi một mình, ôm lấy cái xác thân đang hoại tử từng ngày cùng món nợ trần gian trĩu nặng.

Trầm Luân​

Và sau đó, tôi lại trở thành kẻ không nhà.

Căn chung cư—nơi nương náu cuối cùng của một kiếp người tạm bợ—cũng bị niêm phong, phát mãi để xiết nợ. Quần áo lụa là, giày dép lấp lánh, tất cả những thứ vinh hoa giả tạm một thời tôi dùng để che đậy nhục thân, đều bị người ta tịch thu, thu dọn sạch sẽ không sót một món.

Họ chỉ đủ chút lòng tử tế muộn màng, chừa lại cho tôi độc một bộ quần áo cũ kỹ đang mặc trên người, dúi vào tay hai tờ giấy bạc năm trăm nghìn, rồi áp giải tôi về lại địa phương cũ.

Tiếng của người đàn ông ấy vang lên, sắc lạnh, xa cách và đầy quyền uy:

– Hoàn lương đi."

Tôi nhìn ông ta rồi bật cười điên dại. Anh Trương của tôi—người đàn ông từng quấn quýt bên tôi trong bóng tối, từng dùng những tờ giấy bạc để đổi lấy chút hơi ấm từ xác thịt Mộng Cầm—nay khoác lên mình bộ đồng phục tôn nghiêm, lại có thể lạnh lùng tống tôi về quê cũ bằng một câu nói đạo mạo đến kinh người như thế.

Thất tình lục dục, bể khổ vô biên.

Trốn chạy khỏi phố thị, tôi lại tìm ra biển.

Gió biển vẫn lồng lộng thổi, sóng vẫn bạc đầu vỗ vào lằn ranh bờ cát năm nào. Nhưng lòng người thì đã khác. Trong đám dân chài năm xưa từng kinh hãi gọi tôi là quỷ chết trôi, có những kẻ vừa thoáng nhìn thấy bóng dáng tôi đã lập tức phỉ nhổ đầy ghê tởm. Họ không còn sợ hãi nữa, chỉ còn sự khinh miệt trần trụi. Họ ném vào mặt tôi những lời nhục mạ chát chúa:

"Con đĩ Cầm!"

Nhân thế này thật lạ lùng làm sao.

Ngày trước, chính đại dương bao dung đã tiếp nhận mọi sự dơ bẩn, oán hận của Mộng Cầm để trả lại một hình hài vẹn nguyên. Giờ đây, tôi mang cái hình hài vẹn nguyên đó đi qua một vòng dập vùi của danh lợi, dục vọng, để rồi khi quay về, con người lại ném vào tôi sự nhơ nhuốc bằng những lời phán xét. Họ quên mất rằng, chính họ cũng đang ngụp lặn và cào xé lẫn nhau trong cái bể khổ vô bờ này, chẳng ai sạch sẽ hơn ai.

Biển cả đã đưa tôi đến thế gian này, giờ đây, đại dương sẽ đón tôi về lại.

Đó là một đêm triều động.

Tôi cởi bỏ bộ quần áo cũ kỹ—thứ dấu vết trần gian cuối cùng còn sót lại—để bản thân hoàn toàn trần trụi trước đất trời. Không còn một ký hiệu nhận diện, không còn danh xưng Mộng Cầm hay bất cứ xiềng xích nào ràng buộc, tôi buông mình vào làn nước buốt giá, nửa bơi nửa trôi giữa dòng nước đen ngắt của đại dương.

Xa xa ngoài khơi, mặt biển thỉnh thoảng lại lóe lên những vệt sáng lấp lánh chói lòa. Đó là ánh đèn pha công suất lớn của những chiếc ghe câu, thứ ánh sáng rực rỡ nhưng đầy chết chóc, đang vây hãm và hủy diệt những sinh linh mang tên Mực dưới lòng sâu.

Tôi bật cười, một tiếng cười khẩy nghẹn ngào hòa vào tiếng sóng gầm rống. Thật nực cười thay cho cái đạo lý biến dạng của nhân gian. Những con người ngoài kia, họ ngày đêm sát sanh, tước đoạt mạng sống của muôn vàn sinh mệnh thì được người đời coi là dân chài chất phác, lương thiện. Còn tôi, kẻ chỉ dùng chính tấm thân tạm bợ, tự chà đạp lên nhục thân của mình để đổi lấy miếng ăn qua ngày, thì lại bị người đời khinh khi, phỉ nhổ.

Nước biển tràn vào ngực, đắng chát và lạnh lẽo. Tôi không buồn chống cự, cứ thế trôi đi, chìm dần, chìm dần xuống dòng nước đen nhòm ấy. Chung quanh tôi, giữa quầng sáng lấp lóa từ mặt nước hắt xuống, là những cái quẫy đạp điên cuồng, tuyệt vọng của bầy mực mù lòa đang lao đầu vào chỗ chết.

Tôi và chúng, rốt cuộc cũng chỉ là những sinh linh tội nghiệp, mù quáng và lạc lối giữa cái bể khổ mênh mông này mà thôi.

Và giữa làn nước sâu và lạnh ngắt ấy…
 

Phép Mầu​

Một phép mầu đột ngột hiển hiện. Một vị tôn kính nào đó đã dùng đại thần thông bọc lấy thân xác trần trụi, lạnh giá của tôi vào trong một chiếc kén bằng ánh sáng vàng rực, cách ly tôi khỏi bóng tối và cái chết cận kề dưới đáy đại dương. Từ trong vầng hào quang ấm áp ấy, vị ta khẽ buông một tiếng thở dài, âm vang trầm buồn thấu tận tâm can:

– Con đã quên ta rồi sao, Mộng Cầm? Lần trước, con chấp nhận đánh đổi bao nhiêu công đức muôn vạn kiếp, đánh đổi biết bao niệm lực để đổi lấy nhục thân này, từ kiếp súc sanh được chuyển sinh thành nhân loại. Sao nay lại tự tay hủy bỏ nhục thân, chấp nhận quay trở lại làm kiếp con rùa mù giữa đại dương, dập vùi đi tìm bọng cây nổi cầu xin một cơ hội làm người lần nữa?

Tôi bật cười. Một tiếng cười nghẹn ngào, chát chúa vang lên trong chiếc kén sáng.

Hóa ra, tôi chưa bao giờ là một con người cao sang ở tiền kiếp nào cả. Tôi chỉ là một con súc sanh tội nghiệp, đã dùng hết thảy vốn liếng tu hành tích cóp qua muôn ức kiếp để cầu khẩn một món quà là kiếp sống nhân gian, rồi lại dễ dàng vứt bỏ nó đi khi vừa gặp chút giông bão trần đời.

Những mảnh ký ức chắp vá, những cảm giác thân thuộc mà tôi từng tự lừa mị mình là kiếp trước, hóa ra chỉ là một trò đùa tinh quái của Tạo Hóa ban cho. Đó là một cơ chế tự bảo vệ, một liều thuốc mê xoa dịu để bộ óc phàm trần này tránh khỏi việc hóa điên trước sự thật nghiệt ngã rằng: linh hồn này vốn dĩ mang cốt thú.

Tôi ngước mắt nhìn cái bóng sáng uy nghiêm nhưng khuất mặt trước mắt, cất tiếng chất vấn với tất cả sự uất hận của kẻ đã đi qua bể dâu:

— Khổ hải vô biên! Thế gian này đâu đâu cũng là khổ! Nằm không một chỗ cũng khổ vì phải tìm cách nuôi thân, mà đến khi bươn chải nuôi thân cũng khổ vì sự vần xoay, hoại diệt của cuộc đời. Thậm chí cho đến cả lúc kết thúc, cái chết cũng sẽ mang theo nghiệp lực và nỗi khổ ấy sang tới kiếp sau. Vậy có nhục thân nhân loại để làm gì?

Vầng hào quang xung quanh vị ấy bỗng trở nên dịu nhẹ, tỏa ra hơi ấm bao dung nhu hòa. Ánh sáng dần dạt ra, lộ ra một gương mặt hiền từ, đôi mắt từ bi lẫm liệt đang nhìn tôi với lòng thương cảm vô hạn. Vị ấy chậm rãi cất lời, từng câu chữ như sấm truyền đánh động tâm thức:

– Hồi đầu thị ngạn. Biết là bể khổ, nên mới cần quay đầu, chịu khó tu tập. Chỉ có xa lánh hồng trần, đoạn tuyệt với thất tình lục dục, con mới có thể thực sự dứt khổ.

Tôi cay đắng hét lên, sự phẫn nộ tích tụ qua bao năm tháng nhơ nhuốc đồng loạt vỡ òa trong lồng ngực:

– Tôi nhổ vào!

Tôi tuôn ra hết những uất ức, và những sự đạo đức giả của nhân thế:

– Thứ giáo điều sáo rỗng này tôi đã nghe đến cả trăm lần! Ngay vào những ngày tháng mà sự tội lỗi và bẩn thỉu trong tôi chạm tới đỉnh điểm, tôi đã từng điên cuồng đi tìm một chút bình an. Tôi cầm những tờ giấy bạc nhầy nhụa, thấm đẫm mùi dục vọng của những gã đàn ông xa lạ, đem đút vào hòm công đức của những lão trọc đầu nơi cửa thiền. Và ông biết tôi nhìn thấy gì không? Tôi nhìn thấy đôi mắt chúng sáng rực lên vì những thứ vật chất trần thế đê hèn ấy!

– Để rồi ngay sau đó, cũng chính cái miệng vừa thu tiền cúng dường ấy lại ra rả giảng giải cho tôi nghe về đạo lý: Hồi đầu thị ngạn, lánh xa cõi hồng trần. Khi ấy tôi mới mê muội làm sao, mới ngu xuẩn làm sao khi quỳ mọp dưới chân chúng mà bái lạy, tưởng rằng mình đang chạm vào vạt áo của giải thoát nơi cửa thiềni!

Tôi trừng mắt nhìn vầng sáng trước mặt, giọng điệu càng lúc càng cay nghiệt, từng chữ thốt ra như muốn xé toạc cái kén ánh sáng đang bao bọc lấy mình:

— Ông nói thì dễ lắm! Ông đứng ở trên cao, đã tu luyện thoát khỏi cái nhục thân phàm tục này, không còn phải chịu sự cào xé, dính mắc vào cái gọi là Bát Khổ của nhân gian. Ông lấy tư cách gì để đứng đó giáo huấn một chúng sanh đang ngập trong bùn nhơ như tôi?

Tôi gầm lên, dùng chút tàn lực cuối cùng đập mạnh vào vách kén:

— Thu lại đi! Bỏ cái thứ bong bóng ánh sáng nực cười này ra! Cho tôi chết đi! Hãy để tôi chìm sâu vào lòng biển, để sự quên lãng nuốt chửng lấy tôi. Rồi kiếp sau, có phải tiếp tục làm kiếp súc sanh, có phải ngụp lặn trong bể trầm luân này thêm muôn vạn lần nữa, tôi cũng cam lòng!

Vị ấy không hề tức giận trước sự hỗn xược của tôi. Ánh mắt hiền từ ấy vẫn bao dung lấy toàn bộ sự gai góc, uất hận đang rỉ máu trong linh hồn tôi. Vị ấy nhẹ nhàng vung tay lên.

Ngay lập tức, trên bức tường nước của chiếc kén ánh sáng hiện ra một chuỗi hình ảnh loang loáng tựa như một thước phim cổ xưa. Tôi kinh ngạc nhìn vào những ảo ảnh đó. Vẫn là gương mặt ấy, vẫn là ánh nhìn ấy, nhưng lại hiện thân trong những kiếp sống tăm tối đến không ngờ:

Có kiếp, vị ấy là một gã giang hồ máu lạnh, tay cầm huyết đao, chuyên đâm thuê chém mướn, gieo rắc bao tai ương. Có kiếp đọa đày, vị ấy hóa thành loài ngạ quỷ nơi địa ngục, cái bụng phình to như cái trống nhưng cổ họng nhỏ như cây kim, chịu cái đói khát cào xé muôn vàn kiếp mà không cách nào chết được. Lại có kiếp, vị ấy làm ông này bà nọ quyền cao chức trọng, đứng trước vạn người hò hét những lời đạo đức giả trá, xoay chuyển lòng người để mưu cầu lợi danh ích kỷ.

Vị ấy thu tay lại, những thước phim loang loáng tan biến vào dòng nước đen. Rồi bằng chất giọng nhân từ, ôn tồn, vị ấy đáp:

— Thế gian này, thất tình lục dục, ta đều đã nếm trải không thiếu một vị. Chỉ khi đã nếm đủ đắng cay, khi mọi nợ nần cảnh khổ nhân gian đã trả hết, thoát ly được Bát Khổ, thì lúc ấy nhục thân mới có thể chân chính gỡ bỏ.

Tôi nghe vậy, tâm can lại dấy lên một sự hoài nghi tột độ. Tôi cười khẩy, tiếp tục cất tiếng chất vấn:

— Nếu như ông nói, chẳng phải ông tu hành cũng là vì có lòng mong cầu sao? Mong cầu thoát khổ, mong cầu đắc đạo. Nếu tu mà tâm vẫn còn dính mắc vào sự mong cầu, thì liệu có còn được gọi là Chánh Đạo?

Đối mặt với sự sắc nhọn của tôi, vị ấy vẫn ung dung, phong thái tự tại như mặt nước hồ thu không một gợn sóng. Vị ấy chậm rãi đáp:

— Không mong cầu giải thoát, không khát khao hướng thiện, thì chúng sanh biết bám víu vào đâu để tìm đường? Đạo vốn dĩ là một con đường, kẻ bộ hành phải mò mẫm trong đêm tối mà đi. Ngay từ bước chân đầu tiên mà tâm con đã không muốn tìm lối, thì há có thể cầu Đạo?

Những câu nói ấy như một cái búa tạ giáng mạnh vào tâm trí, hoàn toàn đánh sập chút kiêu ngạo và bướng bỉnh cuối cùng trong tôi.

Tôi đứng lặng giữa chiếc kén sáng, ngẫm lại cả chặng đường đời đầy rẫy vết hoen ố của mình. Hóa ra bấy lâu nay tôi chỉ đang trốn chạy một cách hèn nhát. Biết đời là khổ, nhưng lại không có dũng khí mong cầu thoát khổ, mà chỉ biết đứng một chỗ để oán trách nhân gian, oán trách số phận. Chừng nào còn oán trách, chừng đó tâm tôi vẫn dính mắc chặt vào cái khổ, tự mình làm khổ mình mà thôi.

Sự cay nghiệt trong tôi tiêu tan, thay vào đó là nỗi bẽ bàng và khát khao được cứu rỗi. Tôi quỳ sụp xuống, hạ giọng chuyển sang cầu xin:

— Nếu đã vậy, con xin ngài... cho con được bái ngài làm sư. Xin ngài chỉ dạy cho con, làm sao để ly dục, làm sao để thoát khỏi nỗi khổ đau này?

Vị ấy lặng im nhìn tôi, rồi khẽ lắc đầu, trong ánh mắt ngập tràn sự tiếc nuối:

— Nhân quả đã gieo, ván đã đóng thuyền. Xác thân phàm trần của con vốn đã chìm sâu vào làn nước lạnh, thịt cá dưới lòng đại dương lúc này đã rỉa đi cái hình hài hôi tanh ấy rồi. Ta chỉ có thể dùng chút lòng từ bi và duyên nghiệp từ lần trước để gom giữ chút thần thức này của con vào trong kén sáng này mà thôi.

Tôi nghe mà chết lặng. Niềm hy vọng vừa nhen nhóm lập tức sụp đổ tan tành. Tôi khóc rống lên, tiếng khóc nghẹn ngào, uất nghẹn vang vọng giữa lòng biển sâu. Thân xác đã mất, tôi thậm chí còn không có cơ hội để làm lại cuộc đời.

Thấy tôi đau đớn đến cùng cực, vị ấy chậm rãi bước lại gần, đặt bàn tay ấm áp lên đầu tôi an ủi:

— Kiếp sau... nếu có duyên lành làm người, hãy làm một người tử tế.

Tôi ngước khuôn mặt đẫm lệ, nghẹn ngào cầu khẩn:

— Người tử tế... nghĩa là gì hả ngài?

Vị ấy không dùng những lời kinh kệ cao siêu, mà trao vào tâm thức tôi năm khẩu quyết giản dị nhưng mang sức nặng ngàn cân của Ngũ Giới: Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, và không uống rượu.

Rồi, ngón tay vị ấy khẽ điểm nhẹ lên trán tôi. Một luồng luân lưu ấm áp tràn vào đại não, xóa tan mọi điên đảo mộng tưởng. Vị ấy nói những lời cuối cùng:

— Con là kẻ có căn cơ. Hãy cứ sống và giữ mình theo Ngũ Giới, đời con tự khắc sẽ được thanh thản. Hãy mặc kệ miệng đời khen chê, mặc kệ cả những kẻ mang danh đệ tử của Ngài nhưng lại sa chân vào cạm bẫy của Tam Độc. Ai tu người nấy đắc, nhân quả của ai người đó gánh. Ta giao cho con pháp danh này: Huệ Liễu. Kiếp sau, chúng ta sẽ gặp lại.

Tôi kinh hãi, thảng thốt thốt lên:

— Gặp lại? Ngài nói chúng ta sẽ gặp lại sao?

Ngay khoảnh khắc ấy, vầng hào quang rực rỡ xung quanh vị ấy chợt tắt ngúm. Không gian quay trở lại một màu đen đặc, lạnh lẽo của đáy biển sâu. Trong bóng tối mênh mông, giọng nói của vị ấy vang lên, có chút mệt mỏi nhưng vô cùng thanh thản:

— Vì để cứu chút thần thức này của con, ta cũng đã tự gieo mình vào vòng nhân quả thế gian rồi. Thôi, không sao cả... Đi thôi.

– Huệ Liễu, Minh Không vốn là ta. Kiếp trước, kiếp sau, hay muôn vàn kiếp tương lai, đều vẫn là Minh Không."

Kết Truyện
 
Back
Top